Đang tải... Vui lòng chờ...
DANH MỤC SẢN PHẨM
Hỗ Trợ Trực Tuyến

WS-C4948-E

Giá: Liên hệ
  • Tình trạng Mới 95%
  • Trong kho Đặt hàng
  • Bảo hành 12 Tháng
  • Đánh giá
  • Phí vận chuyển Tính phí khi thanh toán
Mô tả ngắn

CISCO CATALYST 4948E - SWITCH - 48 PORTS - MANAGED - RACK-MOUNTABLE


THÔNG TIN CHI TIẾT SẢN PHẨM

Device Type Switch - 48 ports - Managed
Enclosure Type Rack-mountable - 1U
Subtype Gigabit Ethernet
Ports 48 x 10/100/1000 + 4 x SFP+
Performance Switching capacity : 176 Gbps
IPv4 switching : 131 Mpps
IPv6 switching : 110 Mpps
Capacity QoS hardware entries : 32000
Switched virtual interfaces (SVIs) : 4000
Active VLANs : 4096
Spanning Tree Protocol instances : 3000
MAC Address Table Size 55K entries
Jumbo Frame Support 9216 bytes
Routing Protocol RIP-1, RIP-2, static IP routing
Remote Management Protocol SNMP 1, SNMP 2, RMON 1, RMON 2, RMON 3, RMON 9, Telnet, SNMP 3, HTTPS, TFTP, SSH, SSH-2, CLI
Authentication Method Secure Shell (SSH), RADIUS, TACACS+, Secure Shell v.2 (SSH2)
Features Hot swap module replacement, Layer 2 switching, DHCP support, auto-negotiation, VLAN support, IGMP snooping, MAC address filtering, Broadcast Storm Control, IPv6 support, Multicast Storm Control, Spanning Tree Protocol (STP) support, Per-VLAN Spanning Tree (PVST), tunnelling, DHCP snooping, Dynamic Trunking Protocol (DTP) support, Port Aggregation Protocol (PAgP) support, Access Control List (ACL) support, Quality of Service (QoS), Jumbo Frames support, MLD snooping, Dynamic ARP Inspection (DAI), Time Domain Reflectometry (TDR), Per-VLAN Spanning Tree Plus (PVST+)
Compliant Standards IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.3z, IEEE 802.1D, IEEE 802.1Q, IEEE 802.3ab, IEEE 802.1p, IEEE 802.3ad (LACP), IEEE 802.1w, IEEE 802.1x, IEEE 802.1s, IEEE 802.3ah, IEEE 802.1ag
Processor 1 : 1 GHz
RAM 1 GB - SDRAM
Status Indicators Port status, link activity, power, link OK, system
EXPANSION / CONNECTIVITY
Interfaces 48 x 1000Base-T - RJ-45
4 x
POWER
Power Device Internal power supply - hot-plug
Installed Qty 0 (installed) / 2 (max)
Power Redundancy Optional
MISCELLANEOUS
Compliant Standards NEBS level 3, ETSI, CISPR 22 Class A, EN 61000-3-2, VCCI Class A ITE, EN 61000-3-3, EN55024, EN55022 Class A, EN50082-1, AS/NZ 3548 Class B, EMC, ICES-003 Class A, RoHS, EN300-386, FCC CFR21 Part 1040, UL 60950-1, IEC 60950-1, EN 60950-1, FCC Part 15 A, IEC 60825-1, CSA C22.2 No. 60950-1, EN 60825-1
DIMENSIONS & WEIGHT
Width 44.5 cm
Depth 49.3 cm
Height 4.4 cm
Weight 6.4 kg
ENVIRONMENTAL PARAMETERS
Min Operating Temperature 0 °C
Max Operating Temperature 40 °C
Humidity Range Operating 10 - 90% (non-condensing)
Min Storage Temperature -40 °C
Max Storage Temperature 75 °C

Sản phẩm cùng loại



Thêm vào danh sách ưa thích


Thuộc nhóm:

Giá trên chưa bao gồm thuế VAT

Cam kết

  • Sản phẩm, hàng hóa chính hãng đa dạng phong phú.
  • Luôn luôn giá rẻ & khuyến mại không ngừng.
  • Dịch vụ chăm sóc khách hàng tốt nhất.

Tổng đài trợ giúp

Đăng ký